Nghĩa · Meaning
vắng mặt, vắng ở lớp học hoặc buổi họp
Cách dùng · Usage
Từ này thường nói về người không có mặt ở nơi họ được mong đợi, như học sinh nghỉ học, nhân viên vắng họp hoặc bạn không dự tiệc. Hay đi với “from” để nêu hoạt động bị bỏ lỡ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “vắng mặt” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu không có ở đó. Absent trang trọng hơn “not there”, thường dùng trong lớp, họp, hồ sơ điểm danh, và ngụ ý người đó lẽ ra phải có mặt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nhiều người viết “I absent yesterday” vì tiếng Việt có thể dùng “vắng” như vị ngữ mà không cần động từ nối. Trong tiếng Anh, hãy dùng “I was absent yesterday”. Khi nói vắng một hoạt động, cần có “from”: “She was absent from class”, không phải “absent class” hay “absent in class”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Min was absent from the morning class, so we saved him a seat at lunch.”
Min vắng lớp buổi sáng, nên chúng tôi để dành cho cậu ấy một chỗ ngồi vào bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was absent→was‿absentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- seat at→seat‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher emailed the absent student about the missed reading task.”
Giáo viên gửi email cho học sinh vắng mặt về bài đọc đã bỏ lỡ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teacher emailed→teacher‿emailedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- student about→student‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During the interview, I explained why I was absent on the test day.”
Trong buổi phỏng vấn, tôi giải thích lý do tôi vắng mặt vào ngày thi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interview I→interview‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was absent→was‿absentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →