Nghĩa · Meaning
nhắc nhở, khiển trách hoặc cảnh cáo
Cách dùng · Usage
Admonish trang trọng hơn scold, dùng khi ai đó bị nhắc nghiêm khắc vì sai quy định: chặn lối thoát hiểm, tiết lộ dữ liệu, hoặc cư xử thiếu chuyên nghiệp trong nhóm.
Sắc thái · Nuance
“Admonish” không chỉ là “nhắc” mà là nghiêm nghị chỉ ra điều sai và thúc người nghe sửa đổi. Trong “The judge admonished the lawyer”, giọng điệu có tính quyền uy; dùng từ này cho một lời gợi ý thân thiện sẽ quá nặng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “She admonished that he must be careful” nghe vụng vì bỏ người nhận lời cảnh cáo. Hãy dùng “She admonished him to be careful” hoặc “She admonished him for driving too fast”. Tiếng Việt thường cho phép lược đối tượng nên lỗi này dễ xuất hiện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The safety officer admonished staff for blocking the exit in the photo.”
Nhân viên an toàn nhắc nhở nhân viên vì chặn lối thoát hiểm trong bức ảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- officer admonished→officer‿admonishedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- exit in→exit‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lead admonished the group to keep visitor data private.”
Trưởng nhóm nhắc nhở cả nhóm phải giữ kín dữ liệu khách tham quan.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lead admonished→lead‿admonishedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- private→privaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the host gently admonished us not to waste food.”
Vào bữa trưa, chủ nhà nhẹ nhàng nhắc nhở chúng tôi đừng lãng phí thức ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- admonished us→admonished‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →