agree with someone
Nghĩa · Meaning
đồng ý với ai đó
Cách dùng · Usage
Cách nói này dùng khi bạn có cùng quan điểm với một người trong cuộc họp, cuộc trò chuyện hoặc tranh luận. Có thể đồng ý hoàn toàn, hay thêm “on/about” để chỉ rõ vấn đề hai bên nhất trí.
Sắc thái · Nuance
Khi nói agree with someone, trọng tâm là cùng quan điểm với người đó, không phải “ưng thuận cho người đó”. Nếu nói đồng ý về một chủ đề, thêm on/about: agree with her on the plan.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đồng ý với ai về việc gì”, người học đôi khi bỏ giới từ thứ hai: “I agree with him the plan.” Đúng là “I agree with him on the plan.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I agreed with the interviewer about teamwork.”
Tôi đồng ý với người phỏng vấn về tinh thần làm việc nhóm.
“Many people agreed with the speaker.”
Nhiều người đã đồng ý với diễn giả.
“I agree with Jina on the new date.”
Tôi đồng ý với Jina về ngày mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →