air conditioner
Nghĩa · Meaning
máy điều hòa
Cách dùng · Usage
Chỉ thiết bị làm mát không khí trong phòng, xe, văn phòng hoặc khách sạn. Người bản xứ hay nói bật, tắt, chỉnh thấp hơn/cao hơn, hoặc phàn nàn nó quá lạnh, ồn, hỏng.
Sắc thái · Nuance
“Air conditioner” chỉ thiết bị làm mát hoặc điều hòa không khí, không phải mọi máy tạo gió. Vì vậy, “Turn on the air conditioner” khác với “Turn on the fan”. Trong lời nói, “AC” rất phổ biến ở Mỹ, còn “aircon” quen thuộc hơn tại một số khu vực khác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “mở máy lạnh,” người học hay viết open the air conditioner. Open chỉ mở cửa/nắp; bật máy là turn on the air conditioner. Khi chỉnh nhiệt độ, dùng set the AC to 22.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The air conditioner is too cold.”
Máy điều hòa lạnh quá.
“Turn the air conditioner lower.”
Hãy chỉnh máy điều hòa xuống thấp hơn.
“Please check the air conditioner.”
Xin vui lòng kiểm tra máy điều hòa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →