Nghĩa · Meaning
bảng chữ cái
Cách dùng · Usage
Alphabet thường được dùng khi trẻ học tên và thứ tự các chữ cái. Người lớn cũng dùng từ này khi đánh vần tên qua điện thoại hoặc sắp xếp danh sách theo thứ tự chữ cái.
Sắc thái · Nuance
“Bảng chữ cái” nghe như một cái bảng treo tường, nhưng alphabet là hệ thống chữ cái của một ngôn ngữ. Use letters for từng chữ riêng lẻ. The word is neutral and school-related.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chữ A” và không luôn phân biệt rõ hệ thống với đơn vị, người học đôi khi viết “A is an alphabet”. Cách đúng là “A is a letter”. Khi chỉ một hệ thống, dùng số ít: “English uses the Latin alphabet”, không phải “English alphabets”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The alphabet has many letters.”
Bảng chữ cái có nhiều chữ.
“I show the alphabet.”
Tôi cho xem bảng chữ cái.
“Please read the alphabet chart.”
Xin hãy đọc bảng chữ cái.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →