change the subject
Nghĩa · Meaning
chuyển đề tài, đổi chủ đề
Cách dùng · Usage
Trong trò chuyện, cụm này diễn tả việc chuyển sang đề tài khác, có thể vì câu chuyện khó chịu, câu hỏi quá riêng tư hoặc mọi người đã nói đủ. Nó dùng tự nhiên ở bữa ăn, cuộc họp và cả email.
Sắc thái · Nuance
“Change the subject” chỉ việc chuyển chủ đề đang nói, không nhất thiết là đổi môn học. Cụm này có thể là lời đề nghị nhẹ nhàng trong “Can we change the subject?”, nhưng cũng hàm ý né tránh khi ai đó cố tình không trả lời câu hỏi khó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dùng “change subject” trong câu “Can we change subject?” là thiếu mạo từ; cách chuẩn là “Can we change the subject?” Ngoài ra, “subject” đứng sau động từ chứ không theo trật tự danh từ rồi động từ như một cụm chủ đề trong tiếng Việt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, Anna changed the subject quickly.”
Trong bữa trưa, Anna nhanh chóng đổi chủ đề.
“He changed the subject in the next email.”
Anh ấy đã đổi chủ đề trong email tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- subject in→subject‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- next email→next‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not change the subject during an interview answer.”
Đừng đổi chủ đề khi đang trả lời trong buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- during an→during‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interview answer→interview‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →