board eraser
Nghĩa · Meaning
đồ xóa bảng
Cách dùng · Usage
Board eraser là vật dùng để xóa bảng trắng hoặc bảng phấn trong lớp học, phòng họp. Bạn sẽ nghe khi giáo viên nhờ lấy nó, cất cạnh bút lông, hoặc lau bảng sau giờ học.
Sắc thái · Nuance
“Board eraser” chỉ dụng cụ xóa chữ trên bảng, không phải cục tẩy bút chì thông thường. Tùy loại bảng, có thể nói cụ thể hơn là “chalkboard eraser” hoặc “whiteboard eraser”; từ này nhấn mạnh công dụng chứ không nói đến chất liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “eraser board” là đảo sai trật tự: trong tiếng Anh, danh từ bổ nghĩa “board” phải đứng trước “eraser”. Cũng không nên gọi dụng cụ này là “board cleaner”, vì cụm đó có thể được hiểu là chất làm sạch hoặc người lau bảng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The board eraser is next to the markers.”
Đồ xóa bảng nằm cạnh mấy cây bút lông.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- board eraser→board‿eraserNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Tom cleans the board with the board eraser.”
Tom lau bảng bằng đồ xóa bảng.
“Our board eraser is old and very dirty.”
Đồ xóa bảng của lớp chúng tôi cũ và rất bẩn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- board eraser→board‿eraserNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is old→is‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →