Nghĩa · Meaning
khái niệm
Cách dùng · Usage
Concept được chọn khi nói về một ý tưởng nền tảng giúp hiểu một chủ đề, thiết kế hoặc kế hoạch. Ở công ty, nhóm trình bày concept cho chiến dịch; ở trường, học sinh luyện một concept toán; đời thường, bạn giải thích concept của quán cà phê mới. Đừng nhầm với idea: idea có thể chỉ một gợi ý nhỏ, còn concept có cấu trúc hơn. Cụm quen: basic concept.
Sắc thái · Nuance
“Khái niệm” trong tiếng Việt có thể nghe rất sách vở. Concept trong tiếng Anh cũng học thuật, nhưng còn dùng rộng trong thiết kế, kinh doanh, sản phẩm: ý tưởng nền để hiểu hoặc phát triển cái gì.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể bỏ động từ nối trong một số cấu trúc, người học dễ viết “This concept very difficult”; tiếng Anh cần “This concept is very difficult”. Sau “concept”, quan hệ thường được nêu bằng “of”: “the concept of time”, không phải “the concept about time”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This concept is important in science.”
Khái niệm này rất quan trọng trong khoa học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- concept is→concept‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- important in→important‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We practiced the concept with examples.”
Chúng tôi đã luyện tập khái niệm này bằng các ví dụ.
“The teacher sent a concept map.”
Giáo viên đã gửi một sơ đồ khái niệm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →