Nghĩa · Meaning
tự tin, chắc chắn
Cách dùng · Usage
Confident dùng khi ai tin vào khả năng hoặc kết quả: tự tin khi phỏng vấn, nói trước lớp, hoặc chắc dự án sẽ kịp hạn. Có thể nói confident about something hoặc confident that...
Sắc thái · Nuance
“Tự tin” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về tính cách mạnh dạn. Confident còn diễn tả mức độ chắc về kết quả hay thông tin, giọng trung tính đến tích cực; không tự động có nghĩa kiêu căng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I very confident with my English” phản ánh việc tiếng Việt có thể bỏ động từ nối và dùng “với”. Tiếng Anh cần “I am very confident in my English” hoặc “I am confident speaking English”. Với một người, hãy nói “I’m confident in you”, không dùng “about you”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She felt confident during the presentation.”
Cô ấy cảm thấy tự tin trong buổi thuyết trình.
“I'm confident that we'll reach the target.”
Tôi tin chắc rằng chúng ta sẽ đạt được mục tiêu.
“The team looked confident before the match.”
Đội trông tự tin trước trận đấu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →