Nghĩa · Meaning
bố trí nhân sự để đảm nhận thay công việc hoặc ca làm
Cách dùng · Usage
Ở nơi làm việc, coverage là có người trực hoặc làm thay để không bỏ trống ca, quầy, lớp hay điện thoại. Quản lý hay hỏi khi ai nghỉ phép, đi ăn trưa, hoặc đổi lịch.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bố trí nhân sự” dễ làm người Việt nghĩ đến việc phân công chính thức. Trong công sở, coverage thường là sự có mặt tạm thời để không bỏ trống quầy, ca, điện thoại hay nhiệm vụ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I need a coverage for Friday” dùng mạo từ không tự nhiên khi nói về nhân sự trực; nên nói “I need coverage on Friday”. Người học cũng dễ bỏ dấu số nhiều ở danh từ liên quan: “two shifts need coverage”, không phải “two shift need coverage”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need coverage at the front desk during lunch.”
Chúng ta cần người trực quầy lễ tân trong giờ trưa.
“Can you confirm coverage for Friday morning?”
Bạn có thể xác nhận người trực cho sáng thứ Sáu không?
“The new schedule improves coverage during peak hours.”
Lịch mới cải thiện việc bố trí nhân sự trong giờ cao điểm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →