Nghĩa · Meaning
phong bì
Cách dùng · Usage
“Envelope” xuất hiện khi người nói cần cái bao giấy để đựng thư, thiệp, hóa đơn hoặc giấy tờ nhỏ. Ở công ty: gửi hợp đồng trong phong bì; khi học: nộp bài kiểm tra được niêm phong; hằng ngày: bỏ tiền mừng vào phong bì. Đừng lẫn với “package”, thường là gói lớn, hay “folder”, dùng để kẹp tài liệu. Cách nói tự nhiên: “seal an envelope”, “address an envelope”.
Sắc thái · Nuance
“Envelope” thường là phong bì phẳng để đựng thư, thiệp hoặc vài tờ giấy, chứ không bao quát mọi loại bao như “túi”. Vì thế, “Put the letter in an envelope” hợp với thư từ, còn khi xin túi đựng hàng nên nói “Can I have a bag?”. “Envelop” không có “e” cuối là một động từ khác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “Write the address in the envelope” dùng sai giới từ nếu địa chỉ được viết trên bề mặt; phải nói “Write the address on the envelope”. Người học cũng dễ viết nhầm danh từ thành “envelop”, nhưng dạng đúng là “envelope”. Khi nhắc lần đầu đến một chiếc bất kỳ, cần mạo từ: “I need an envelope”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The envelope is on your desk.”
Phong bì nằm trên bàn của bạn.
“I need an envelope after lunch.”
Tôi cần một phong bì sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need an→need‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- envelope after→envelope‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send the envelope today.”
Xin hãy gửi phong bì trong hôm nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →