Nghĩa · Meaning
tập tin, hồ sơ
Cách dùng · Usage
File được dùng khi người nói muốn nhắc tới tài liệu số hoặc hồ sơ đã được lưu để mở, gửi, sửa. Ở công việc: gửi file Excel cho sếp; khi học: tải file bài giảng PDF; đời thường: lưu file ảnh trong điện thoại. Dễ nhầm với folder: folder là thư mục chứa nhiều file. Cụm quen thuộc là attach a file hoặc save a file.
Sắc thái · Nuance
“File” có thể là “tập tin” trên máy tính hoặc “hồ sơ” giấy/tổ chức. Người Việt dễ hiểu chỉ là tài liệu đơn lẻ; trong văn phòng, “student file” có thể là cả bộ thông tin về một học sinh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường không đánh dấu số nhiều, người học có thể bỏ “a” hoặc “the” và nói “Please open file”. Với một tập tin đếm được, hãy nói “Please open the file” hoặc “Open a file”. Cũng cần phân biệt “save a file” với “file the papers”, nghĩa là xếp giấy tờ vào hồ sơ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The file is ready.”
Tập tin đã sẵn sàng.
“I attach the file.”
Tôi đính kèm tập tin.
“This file has the slides.”
Tập tin này chứa các slide.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →