Nghĩa · Meaning
tần suất, mức độ xuất hiện thường xuyên
Cách dùng · Usage
Frequency dùng khi hỏi hoặc đo một việc xảy ra thường thế nào: số lần đi tập mỗi tuần, lỗi xuất hiện trong dữ liệu, từ lặp lại trong bài đọc. Trang trọng hơn how often một chút.
Sắc thái · Nuance
“Tần suất” trong tiếng Việt đôi khi bị hiểu chung là “mức độ thường xuyên”. Frequency trong tiếng Anh thường đo được, dùng trong thống kê, nghiên cứu, âm thanh, sóng và dữ liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không biến đổi từ loại, người học dễ dùng “frequency” thay cho trạng từ, như “I exercise frequency”. Phải nói “I exercise frequently” hoặc “The frequency of exercise is high”. Cũng không nói “many frequency”; dùng “high frequency” hay “greater frequency”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We counted the frequency of each response.”
Chúng tôi đã đếm tần suất của mỗi câu trả lời.
“The bar chart shows word frequency.”
Biểu đồ cột cho thấy tần suất của từ.
“Please report the frequency as a number.”
Vui lòng báo cáo tần suất dưới dạng một con số.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →