Nghĩa · Meaning
nhanh lên, vội lên
Cách dùng · Usage
Hurry up là cách giục ai làm nhanh hơn vì thời gian sắp hết hoặc người khác đang chờ. Ở công việc, đồng nghiệp nói hurry up trước cuộc họp; khi học, bạn nghe hurry up and finish the quiz; đời thường, cha mẹ giục con đi giày để kịp xe buýt. Dễ nhầm với rush: rush nhấn mạnh làm quá vội, có thể ẩu; hurry up chỉ là thúc nhanh lên. Cụm quen thuộc: hurry up and wait.
Sắc thái · Nuance
“Hurry up!” không chỉ tả sự vội vàng mà còn trực tiếp thúc người nghe tăng tốc, nên dễ mang vẻ sốt ruột hoặc cáu. “Could you hurry up a little?” nhẹ hơn nhiều. Khác với “hurry”, cụm này nhấn mạnh việc phải nhanh hơn ngay lúc đó, kể cả khi tự nhắc mình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “Hurry up the work” nghe không tự nhiên nếu muốn bảo ai làm nhanh hơn; nên dùng “Speed up the work” hoặc “Hurry up and finish it”. Vì tiếng Việt thường không biến đổi động từ theo chủ ngữ, người học đôi khi viết “She hurry up”; dạng đúng là “She hurries up”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please hurry up; the meeting is starting.”
Vui lòng nhanh lên; cuộc họp đang bắt đầu.
“Hurry up with your lunch order.”
Nhanh lên gọi món trưa đi.
“Do not hurry up too much while speaking.”
Đừng quá vội khi nói.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →