Nghĩa · Meaning
học phần, mô-đun
Cách dùng · Usage
Module thường được dùng khi một khóa học, phần mềm hoặc kế hoạch được chia thành các đơn vị nhỏ, có mục tiêu riêng. Ở công ty: a training module for safety; khi học: module two in an online course; đời thường: a fitness app module. Dễ lẫn với lesson: lesson là một bài, module thường gồm nhiều bài. Cụm quen thuộc: complete a module.
Sắc thái · Nuance
Trong môi trường học tập, “module” là một khối tương đối độc lập gồm nhiều bài, hoạt động hoặc bài kiểm tra. Nó thường lớn hơn “lesson”: “This module includes four lessons”. Từ “mô-đun” trong tiếng Việt đôi khi thiên về kỹ thuật hơn nghĩa giáo dục này.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do danh từ tiếng Việt không biến đổi theo số, người học có thể viết “The course has six module”; phải dùng “The course has six modules”. Cũng không nên gọi một buổi học đơn lẻ là “module”: “Today’s lesson lasts an hour” tự nhiên hơn “Today’s module lasts an hour”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Module two opens next week.”
Học phần hai mở vào tuần tới.
“We reviewed the module plan.”
Chúng tôi đã xem lại kế hoạch của học phần.
“This module focuses on academic reading.”
Học phần này tập trung vào việc đọc học thuật.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →