package locker
Nghĩa · Meaning
tủ khóa tự động để nhận bưu kiện
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng từ này khi nói về nhận hàng ở chung cư, ký túc xá hoặc cửa hàng. Bạn sẽ thấy trong tin nhắn giao hàng, email báo mã mở tủ, hay khi hỏi lễ tân gói hàng nằm ở ô nào.
Sắc thái · Nuance
“Package locker” gợi một hệ thống gồm các ngăn khóa riêng, nơi bưu kiện được giao rồi người nhận mở bằng mã hoặc ứng dụng. Nó cụ thể hơn “storage room” và trong tiếng Anh Mỹ thường tự nhiên hơn “parcel locker”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “My package is in locker” thiếu từ hạn định; nên nói “My package is in the locker” hoặc “in a package locker”. Việc bỏ “the” hay “a” khá phổ biến vì tiếng Việt không đánh dấu tính xác định theo cùng cách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The building added a package locker by the front door.”
Tòa nhà đã lắp thêm một tủ bưu kiện cạnh cửa trước.
“Your order is waiting in package locker number twelve.”
Đơn hàng của bạn đang chờ trong tủ bưu kiện số mười hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your order→your‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I grabbed my shoes from the package locker downstairs.”
Tôi lấy đôi giày của mình từ tủ bưu kiện ở tầng dưới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →