Nghĩa · Meaning
sự đánh giá của đồng nghiệp, phản biện chéo
Cách dùng · Usage
Peer review dùng trong lớp học, nghiên cứu hoặc công ty khi người ngang cấp đọc bài, góp ý bản nháp, chấm chéo bài tập, hoặc kiểm tra chất lượng trước khi nộp.
Sắc thái · Nuance
“Đánh giá của đồng nghiệp” khiến người Việt dễ liên tưởng nơi làm việc hoặc báo khoa học. Trong lớp, peer review là hoạt động bạn học đọc bài nhau và góp ý, thường có phiếu hướng dẫn, không phải chấm điểm chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “My friend reviewed for my essay” là sai vì “review” nhận tân ngữ trực tiếp: “My friend reviewed my essay”. Người học cũng dễ bỏ dấu số nhiều trong “peer reviews”, do tiếng Việt không biến đổi danh từ theo số.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We did peer review in small groups.”
Chúng tôi đã đánh giá chéo theo các nhóm nhỏ.
“Please send your peer review by Friday.”
Xin hãy gửi bản đánh giá của bạn trước thứ Sáu.
“Peer review can make the report clearer.”
Việc đánh giá chéo có thể làm cho báo cáo rõ ràng hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →