Nghĩa · Meaning
đặt trước
Cách dùng · Usage
Nói khi đặt món, sách, vé hoặc sản phẩm trước khi có sẵn: đặt cơm cho hội thảo, đặt game mới, hoặc chọn bữa trưa qua link. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Sắc thái · Nuance
“Đặt trước” dễ bị hiểu như đặt bàn hay giữ chỗ. Preorder thường nói về mua hàng trước ngày phát hành hoặc trước lúc cần dùng; sắc thái thương mại, chủ động đặt để bảo đảm có hàng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I preorder this book yesterday” thiếu dấu hiệu quá khứ trong động từ; tiếng Anh cần “I preordered this book yesterday”, dù tiếng Việt có thể chỉ dùng trạng từ thời gian. Ngoài ra, hàng đang có sẵn chỉ được “order” hoặc “buy”; danh từ tự nhiên là “place a preorder”, không phải “make a preorder”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let’s preorder lunch so it arrives before the workshop.”
Hãy đặt trước bữa trưa để đồ ăn đến trước khi buổi hội thảo bắt đầu.
“Staff can preorder meals through the link below.”
Nhân viên có thể đặt trước các bữa ăn qua liên kết bên dưới.
“We preordered coffee for the morning session.”
Chúng tôi đã đặt trước cà phê cho buổi làm việc buổi sáng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →