Nghĩa · Meaning
trình bày, giới thiệu (thông tin, ý kiến)
Cách dùng · Usage
Ở nghĩa này, present dùng khi đưa thông tin trước lớp, sếp hoặc khách hàng: báo cáo kết quả, cập nhật tiến độ, giới thiệu đề xuất. Trang trọng hơn just talk about.
Sắc thái · Nuance
“Trình bày” khá sát nghĩa, nhưng present thường gợi hành động chính thức trước người nghe, dùng trong họp, lớp học, hội nghị. Nó không chỉ là “nói” và không nhất thiết mang nghĩa “giới thiệu người.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi bỏ dấu hiệu số nhiều hoặc dùng sai cấu trúc vì “trình bày về” có giới từ: “She presented about the results”. Trong tiếng Anh, nói “She presented the results” hoặc “She gave a presentation about the results”. “Presentate” không phải là động từ tiếng Anh chuẩn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will present our findings today.”
Hôm nay tôi sẽ trình bày các phát hiện của chúng tôi.
“Each team will present a short update.”
Mỗi nhóm sẽ trình bày một bản cập nhật ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- present a→present‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short update→short‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We are ready to present the final report.”
Chúng tôi đã sẵn sàng trình bày báo cáo cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →