pronunciation
Nghĩa · Meaning
cách phát âm, cách tạo âm khi đọc từ
Cách dùng · Usage
Nói về cách phát âm từ hoặc câu, nhất là khi luyện nghe nói, hỏi giáo viên, nghe audio, tự ghi âm. Có thể nói good pronunciation, correct pronunciation hoặc work on pronunciation.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “cách phát âm” dễ khiến người Việt nghĩ đến việc đọc đúng từng chữ cái. Trong tiếng Anh, pronunciation nói về âm thực tế, trọng âm, nhịp và mức dễ hiểu; sắc thái trung tính, dùng trong học tập và ngôn ngữ học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Đọc “pronunciation” theo từng chữ hoặc thêm âm tiết đều có thể làm từ khó nhận ra; trọng âm rơi vào âm tiết “a” trong cách phát âm chuẩn. Trong “Her pronunciation is clear”, không cần từ chỉ loại như “một cách phát âm”; tiếng Anh cũng đòi hỏi giữ phụ âm cuối mà tiếng Việt dễ lược bỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The audio file helps with pronunciation practice.”
Tệp âm thanh giúp luyện tập phát âm.
“I improved my pronunciation by recording myself.”
Tôi cải thiện cách phát âm bằng cách tự ghi âm.
“Clear pronunciation helps the audience follow you.”
Phát âm rõ ràng giúp khán giả theo dõi được bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →