Nghĩa · Meaning
màu tím; tím
Cách dùng · Usage
Purple được dùng khi người nói muốn chỉ màu nằm giữa đỏ và xanh dương, thường gợi cảm giác nổi bật hoặc sáng tạo. Ở công việc: chọn a purple logo cho thương hiệu; khi học: tô bản đồ bằng purple marker; đời thường: nói a purple dress. Dễ lẫn với violet: violet thường sáng, gần màu hoa tím hơn. Cụm hay gặp: dark purple, light purple.
Sắc thái · Nuance
“Purple” là tên gọi rộng cho nhiều sắc tím và thường tự nhiên hơn “violet” trong giao tiếp cơ bản. “Violet” có thể gợi một sắc cụ thể, hoa violet hoặc màu quang phổ. Trong “a purple crown”, màu tím còn có thể gợi vẻ sang trọng hay hoàng gia.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “a notebook purple” là đặt tính từ sau danh từ theo trật tự quen thuộc của tiếng Việt; tiếng Anh dùng “a purple notebook”. Không thêm dấu số nhiều vào màu: “three purple bags”, không phải “three purples bags”. Màu nói chung là “I like purple”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The grapes in my drawing are purple.”
Chùm nho trong bức vẽ của tôi màu tím.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grapes in→grapes‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- drawing are→drawing‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She wrote the title in purple.”
Cô ấy đã viết tiêu đề bằng màu tím.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- title in→title‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Color the shape purple.”
Hãy tô hình đó màu tím.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →