Nghĩa · Meaning
cất đi, dọn vào chỗ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng put away khi muốn ai đó cất vật về đúng chỗ hoặc ngừng dùng nó trong lúc đó. Ở công việc: put away your phone trong cuộc họp. Khi học: put away your notes trước bài kiểm tra. Đời thường: put away dishes sau bữa ăn. Dễ lẫn với clean up: clean up là dọn sạch cả khu vực; put away chỉ đưa món đồ vào chỗ. Cụm quen: put something away.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “cất đi” dễ khiến người Việt hiểu chỉ là giấu hoặc bỏ khỏi mắt. “Put away” nhấn mạnh đưa vật về đúng chỗ thường để, giọng đời thường, hay dùng trong nhà, lớp học, văn phòng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Trật tự từ tiếng Việt dễ khiến người học giữ cụm động từ liền nhau trước đại từ và nói “Put away it”. Với đại từ, phải tách cụm: “Put it away”. Đừng nhầm với “throw it away”, vì câu đó yêu cầu vứt bỏ; “Please put the books away” chỉ có nghĩa là cất sách vào chỗ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put away your phone during the meeting.”
Hãy cất điện thoại của bạn đi trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Put away→put‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I put away my lunch box.”
Tôi đã cất hộp cơm trưa của mình đi.
“Please put away extra papers.”
Vui lòng cất những tờ giấy thừa đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →