responsible
Nghĩa · Meaning
có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
Cách dùng · Usage
Responsible nói về người đáng tin hoặc người phải lo một việc. Ở nơi làm: responsible for customer reports; khi học: responsible for a group project; đời thường: a responsible driver. Dễ nhầm với guilty: guilty là có lỗi; responsible có thể chỉ nhiệm vụ, không nhất thiết sai phạm. Cấu trúc rất hay dùng: be responsible for something.
Sắc thái · Nuance
“Responsible” có thể khen một người đáng tin cậy, như “She is a responsible manager”, nhưng cũng có thể quy trách nhiệm trong “He is responsible for the damage”. Từ này không chỉ tương đương với “có trách nhiệm” mà còn chỉ nguyên nhân gây ra một kết quả.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “She is responsible of the project” là sai; giới từ chuẩn là “for”: “She is responsible for the project”. Khi nói về nhiệm vụ, dùng “responsible for doing”, không dùng “responsible to do”. Việc bỏ giới từ thường xảy ra vì tiếng Việt có thể diễn đạt quan hệ này mà không cần từ tương ứng rõ ràng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She is responsible for training new staff.”
Cô ấy chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.
“Who is responsible for this mistake?”
Ai chịu trách nhiệm cho sai lầm này?
“We should be responsible about how we use water.”
Chúng ta nên có trách nhiệm trong cách sử dụng nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- responsible about→responsible‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →