send off

send ɔːf
sehnd·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gửi đi, phát đi

Cách dùng · Usage

Send off thường được dùng khi một email, đơn hàng, hồ sơ hoặc tài liệu đã được gửi đi trọn vẹn, thường sau khi chuẩn bị xong. Ở công ty, bạn send off the proposal before 5; khi học, send off your application; hằng ngày, send off a package at the post office. Khác send là trung tính hơn; send out thường gửi cho nhiều người. Cụm hay gặp: send off an email, send off an order.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “gửi đi” dễ làm bạn nghĩ chỉ là gửi chung chung như gửi tin nhắn. “Send off” nhấn mạnh việc hoàn tất và cho tài liệu, đơn, gói hàng rời khỏi tay mình; hơi thực dụng, thường dùng trong công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Với đại từ, hãy viết “Send it off today”, không viết “Send off it today”. Người học cũng dễ dùng “send off” mà không đánh dấu thời gian: trong câu kể đã hoàn tất phải nói “We sent it off yesterday”. Tiếng Việt không biến đổi động từ, nên dạng quá khứ bất quy tắc “sent” thường bị bỏ sót.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sendTừ rộng cho việc gửi tin, email, thư hoặc đồ vật.
send offGửi thứ đã chuẩn bị đi, thường là hồ sơ, gói hàng hoặc đơn.
send outGửi ra cho nhiều người, như thông báo hoặc bản tin.
submitNộp chính thức cho nơi xét duyệt, phù hợp với bài tập hay hồ sơ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Send off the notes after the meeting.

Hãy gửi bản ghi chú đi sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Send offsend‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I sent off the order before lunch.

Tôi đã gửi đơn đặt hàng đi trước bữa trưa.

💡 email

She sent off the email at three.

Cô ấy đã gửi email đi lúc ba giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent offsent‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • email atemail‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

send off the packagegửi gói hàng đi
send the email offgửi email đi
send off an applicationnộp đơn đi
send it off todaygửi nó hôm nay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2