Nghĩa · Meaning
tham dự với tư cách quan sát hoặc cùng có mặt
Cách dùng · Usage
Nói khi ai đó tham dự một buổi họp, lớp học hoặc ca làm để quan sát, học việc hay đi cùng nhóm, thường không phải người chính điều hành hoặc chịu trách nhiệm.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát dễ làm người Việt nghĩ là “ngồi cùng” về vị trí. Trong tiếng Anh, sit in with nhấn vào việc tham gia tạm thời để quan sát, học việc, hoặc hỗ trợ nhẹ; sắc thái công việc, không thân mật như “đi chơi cùng”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I sat with the marketing team yesterday” chỉ dễ được hiểu là ngồi cạnh nhóm đó. Khi muốn diễn đạt việc dự hoạt động cùng họ, cần “I sat in with the marketing team”. Cũng đừng bỏ “with”, lỗi thường gặp vì tiếng Việt có thể đặt hai thành phần cạnh nhau mà không cần giới từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A new trainee sat in with us during the lunch briefing.”
Một thực tập sinh mới đã cùng tham dự với chúng tôi trong buổi họp ngắn bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sat in→sat‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with us→with‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email invited me to sit in with the support team.”
Email đã mời tôi cùng tham dự với nhóm hỗ trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email invited→email‿invitedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sit in→sit‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team lead sat in with HR during the interview.”
Trưởng nhóm đã cùng tham dự với phòng nhân sự trong buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →