Nghĩa · Meaning
hắt hơi
Cách dùng · Usage
Sneeze dùng khi nói về phản xạ hắt hơi do cảm lạnh, dị ứng hoặc bụi. Trong đời thường, bạn có thể nói mình cứ sneeze gần hoa, hoặc nhắc ai đó che miệng khi sneeze.
Sắc thái · Nuance
“Hắt hơi” trong tiếng Việt đôi khi gắn với cảm lạnh hoặc điềm báo dân gian, nhưng sneeze chỉ là phản xạ cơ thể. Từ này đời thường, trung tính; không tự nói lên bệnh nặng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bị hắt hơi”, người học viết “I am sneezed” hoặc “I have sneeze”. Đúng là sneeze làm động từ: “I keep sneezing” hoặc danh từ đếm được: “I had a sneeze”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I keep sneezing whenever I'm near flowers.”
Tôi cứ hắt hơi mỗi khi ở gần hoa.
“Please cover your mouth when you sneeze.”
Xin hãy che miệng lại khi bạn hắt hơi.
“The dust made her sneeze several times.”
Bụi khiến cô ấy hắt hơi mấy lần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →