e-reader

ˈiː ˌriːdər
EE·ree·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

máy đọc sách điện tử

Cách dùng · Usage

Khi nói về thiết bị chuyên để đọc sách số, người bản ngữ dùng e-reader. Nó thường được nhắc đến khi đọc trên xe buýt, mang nhiều sách đi du lịch hoặc mượn thiết bị từ thư viện.

Sắc thái · Nuance

“Máy đọc sách điện tử” đúng nghĩa, nhưng e-reader gợi thiết bị chuyên đọc sách, thường màn hình dịu và ít chức năng hơn tablet. Không gọi mọi máy tính bảng dùng để đọc là e-reader.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “I read a book in my e-reader” dùng sai giới từ; cách tự nhiên là “I read a book on my e-reader”. Đừng gọi tệp sách là “an e-reader”: thiết bị là “e-reader”, còn cuốn sách số là “ebook”. Việc tiếng Việt hay lược giới từ làm hai lỗi này dễ bị bỏ qua.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tabletThiết bị đa năng để xem video, vẽ, chơi trò chơi hoặc lên mạng.
e-readerThiết bị chuyên để đọc sách điện tử.
ebookSách điện tử hoặc tệp sách, không phải thiết bị đọc.
computerMáy tính cho nhiều công việc, rộng hơn thiết bị đọc sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 library

The library lends an e-reader to students.

Thư viện cho học sinh mượn máy đọc sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lends anlends‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 bus

I read a story on my e-reader on the bus.

Tôi đọc truyện trên máy đọc sách khi đi xe buýt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read aread‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reader onreader‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 night

Her e-reader has a soft light for the dark.

Máy đọc sách của cô ấy có đèn dịu để dùng trong bóng tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read on an e-readerđọc trên máy đọc sách
use an e-readerdùng máy đọc sách
buy an e-readermua máy đọc sách
e-reader screenmàn hình máy đọc sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1