Nghĩa · Meaning
cuộc khảo sát
Cách dùng · Usage
Survey được dùng khi cần thu câu trả lời từ nhiều người để biết ý kiến, thói quen hoặc mức hài lòng. Ở công việc: gửi customer survey sau khi bán hàng. Khi học: làm survey về giờ học phù hợp. Đời thường: trả lời survey về dịch vụ giao đồ ăn. Dễ nhầm với questionnaire: questionnaire là bộ câu hỏi; survey là cả hoạt động khảo sát và kết quả. Cụm thường gặp: complete a survey.
Sắc thái · Nuance
“Survey” không chỉ là tờ câu hỏi mà còn có thể chỉ toàn bộ việc thu thập và tổng hợp câu trả lời từ nhiều người. Nó hẹp hơn “nghiên cứu”, vì nghiên cứu còn gồm thí nghiệm hoặc đọc tài liệu. Ví dụ, “Our survey found that most students walk to school”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường lược mạo từ và không đánh dấu số nhiều bắt buộc, người học có thể nói “We did survey with student”. Câu tự nhiên là “We conducted a survey of students” hoặc “We surveyed the students”. Với chủ đề, có thể nói “a survey on screen time”, không bỏ giới từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please complete the survey by noon.”
Vui lòng hoàn thành khảo sát trước buổi trưa.
“We discussed the survey answers.”
Chúng tôi đã thảo luận về các câu trả lời khảo sát.
“The survey results are on this slide.”
Kết quả khảo sát nằm trên slide này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →