Nghĩa · Meaning
biến số
Cách dùng · Usage
Variable là yếu tố có thể thay đổi và ảnh hưởng đến kết quả, nhất là khi phân tích. Ở công việc: giá là một variable trong dự báo doanh thu; trong học tập: thời gian học là variable trong nghiên cứu; đời thường: thời tiết là variable khi lên kế hoạch dã ngoại. Dễ nhầm với factor: factor là yếu tố nói chung, variable nhấn mạnh có thể đo hoặc thay đổi. Cụm quen thuộc: control a variable.
Sắc thái · Nuance
Trong nghiên cứu, “variable” không chỉ là một yếu tố có thể thay đổi mà là đặc điểm được đo, kiểm soát hoặc thao tác. Câu “Sleep duration was the main variable” nói đến một đại lượng phân tích; từ “factor” rộng hơn và không nhất thiết được đo trực tiếp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu số nhiều, người học có thể viết “three variable” thay vì “three variables”. Trật tự danh từ rồi tính từ cũng dễ tạo ra “the variable independent”; tiếng Anh phải nói “the independent variable” và “the dependent variable”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Age was the main variable in the study.”
Tuổi tác là biến số chính trong nghiên cứu.
“We should keep one variable stable.”
Chúng ta nên giữ một biến số ổn định.
“Please define each variable before testing.”
Xin hãy định nghĩa từng biến số trước khi kiểm tra.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →