Nghĩa · Meaning
bỏ phiếu; lá phiếu
Cách dùng · Usage
“Vote” dùng khi một người chọn bằng lá phiếu hoặc giơ tay, trong bầu cử hay quyết định nhóm. Ở công ty: vote on a new schedule. Ở lớp: students vote for a book. Đời thường: friends vote on where to eat. Dễ nhầm với “choose”: choose có thể là quyết định cá nhân; vote là chọn trong một quy trình có nhiều người. Cụm phổ biến: vote for, vote against, cast a vote.
Sắc thái · Nuance
“Vote” dùng được cho bầu cử chính thức lẫn quyết định nhỏ trong lớp hoặc câu lạc bộ. “We voted for Ana” thể hiện ủng hộ một người, còn “We voted on the proposal” chỉ việc biểu quyết một vấn đề, chưa nói chọn bên nào.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I voted him yesterday” thiếu giới từ vì tiếng Việt có thể đặt lựa chọn ngay sau động từ. Trong tiếng Anh phải dùng “I voted for him yesterday”. Với một vấn đề, nói “The committee voted on the proposal”, không phải “voted the proposal”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You can vote for your favorite plan.”
Bạn có thể bỏ phiếu cho kế hoạch mà bạn thích nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- vote→voᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- favorite→favoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The class voted to read a new book.”
Cả lớp đã bỏ phiếu để đọc một cuốn sách mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- voted→voᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- read a→read‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Adults vote to choose their leaders.”
Người lớn bỏ phiếu để chọn ra người lãnh đạo của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- vote→voᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →