Nghĩa · Meaning
kỳ thi viết
Cách dùng · Usage
Written exam được dùng khi bài kiểm tra yêu cầu trả lời bằng chữ, trên giấy hoặc máy, để phân biệt với nói, thực hành hay phỏng vấn. Ở công việc, a certification has a written exam; trong học tập, the final is a written exam; đời thường, a driving course may include one. Đừng nhầm với writing exam, thường là bài kiểm tra kỹ năng viết. Cụm hay gặp: sit a written exam.
Sắc thái · Nuance
“Kỳ thi viết” có thể khiến người Việt nghĩ đến môn tập viết hoặc chữ viết tay. Written exam chỉ đối lập với oral/practical exam: bài kiểm tra trả lời bằng văn bản, dù viết tay hay gõ máy, sắc thái trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I have written exam tomorrow” thiếu mạo từ, vì “exam” là danh từ đếm được số ít; nên nói “I have a written exam tomorrow”. Đừng nhầm với “writing exam”: “written exam” mô tả hình thức trả lời bằng chữ, còn “writing exam” thường kiểm tra riêng kỹ năng viết.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The written exam will take place in Room 204.”
Kỳ thi viết sẽ diễn ra tại Phòng 204.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- written→wriᴅenÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- place in→place‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teachers prepared the written exam paper.”
Các giáo viên đã chuẩn bị đề thi viết.
“The slide showed written exam dates.”
Slide cho thấy các ngày thi viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- written→wriᴅenÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →