Nghĩa · Meaning
ảnh hưởng đến, tác động đến
Cách dùng · Usage
affect dùng khi một yếu tố làm thay đổi kết quả, cảm xúc hay kế hoạch: thiếu ngủ ảnh hưởng việc học, thời tiết ảnh hưởng chuyến đi, quyết định mới ảnh hưởng lịch làm việc.
Sắc thái · Nuance
“Affect” diễn tả một yếu tố làm thay đổi người, sự việc hoặc kết quả, nhưng không nhất thiết khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất. “Lack of sleep affects concentration” nói đến tác động lên khả năng tập trung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt dùng cụm “ảnh hưởng đến”, nên người học thường chèn “to” hoặc “on”: không viết “This affects on students” hay “affects to students”. Dạng đúng là “This affects students”. Danh từ tương ứng thường là “effect”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sleep can affect learning performance.”
Giấc ngủ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất học tập.
“This change may affect the project schedule.”
Thay đổi này có thể ảnh hưởng đến lịch trình dự án.
“The delay will not affect the final report.”
Sự chậm trễ sẽ không ảnh hưởng đến báo cáo cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →