Nghĩa · Meaning
thiếu thời gian, không đủ thời gian
Cách dùng · Usage
Khi sắp trễ họp, chỉ kịp ăn nhanh, hoặc cần ai nói thẳng vào vấn đề, người bản xứ nói I’m short on time. Cụm này tự nhiên trong công việc lẫn đời thường, nghĩa là thời gian rất hạn chế.
Sắc thái · Nuance
Khi nói “be short on time”, người nói nhấn mạnh quỹ thời gian còn lại không đủ cho một việc cụ thể, không chỉ đơn giản là bận. “We’re short on time, so let’s skip the details” thường là tín hiệu cần rút gọn cuộc họp hoặc quyết định nhanh hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể nói thiếu thời gian mà không cần giới từ, người học hay tạo câu “I’m short time”. Trong tiếng Anh phải giữ “on”: “I’m short on time today”. Khi kể chuyện đã qua, cũng cần đánh dấu thì: “We were short on time yesterday”, không dùng “are”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We are short on time, so please be direct.”
Chúng ta không có nhiều thời gian, nên hãy nói thẳng vào vấn đề.
“I am short on time, so I will get a snack.”
Tôi thiếu thời gian, nên tôi sẽ chỉ ăn nhẹ thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- short on→short‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I am short on time, but I will answer soon.”
Tôi thiếu thời gian, nhưng tôi sẽ trả lời sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- short on→short‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but I→but‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- will answer→will‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →