boarding pass
Nghĩa · Meaning
thẻ lên máy bay
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “boarding pass” khi nói về giấy hoặc mã điện tử cho phép lên máy bay, sau khi đã check in. Trong công việc: in trước chuyến công tác. Khi học: sinh viên trao đổi lưu bản trong điện thoại. Đời thường: đưa cho nhân viên ở cổng. Dễ lẫn với “ticket”: ticket là vé mua chỗ, còn boarding pass dùng lúc lên máy bay. Cụm hay gặp: digital boarding pass.
Sắc thái · Nuance
“Boarding pass” là giấy hoặc mã điện tử xác nhận quyền lên máy bay sau khi làm thủ tục, không đồng nhất với vé đã mua. Vì vậy, “I have a ticket but not my boarding pass yet” hoàn toàn hợp lý; thẻ trên điện thoại vẫn được gọi như vậy.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thường gọi chung là vé máy bay và không bắt buộc phân biệt số nhiều, người học dễ nói “I lost my boarding ticket”. Cách chuẩn là “I lost my boarding pass”; nếu có nhiều chặng, phải nói “boarding passes”, không giữ nguyên dạng số ít.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The airline emailed my boarding pass.”
Hãng hàng không đã gửi thẻ lên máy bay của tôi qua email.
“I printed my boarding pass before the business trip.”
Tôi đã in thẻ lên máy bay trước chuyến công tác.
“Keep your boarding pass with your passport.”
Hãy giữ thẻ lên máy bay cùng với hộ chiếu của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →