Nghĩa · Meaning
nhiều mây, u ám
Cách dùng · Usage
Cloudy diễn tả trời có nhiều mây, ánh sáng kém, nhưng chưa chắc đang mưa. Ở công ty, nhóm sự kiện xem dự báo cloudy trước khi dựng gian hàng; trong lớp, học sinh mô tả thời tiết; đời thường, bạn chọn áo khoác vì sáng cloudy. Đừng nhầm với rainy là có mưa, foggy là có sương, overcast là mây phủ kín hơn. Cụm thường dùng: cloudy sky, cloudy day.
Sắc thái · Nuance
“U ám” có thể gợi cảm xúc buồn trong tiếng Việt, nhưng cloudy trước hết chỉ thời tiết có nhiều mây. Nó trung tính; muốn nói tâm trạng nặng nề dùng gloomy, not cloudy.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “Today has many clouds” theo lối diễn đạt thời tiết tiếng Việt nghe kém tự nhiên; nên dùng “It is cloudy today”. “Cloud” là danh từ nên “It is cloud” cũng sai. Ngoài ra, đừng bỏ động từ “is” trong “The sky is cloudy”, dù tiếng Việt không cần từ tương đương.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It is cloudy and gray today.”
Hôm nay trời nhiều mây và xám xịt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The sky is cloudy before rain.”
Bầu trời nhiều mây trước khi mưa.
“On a cloudy day we can't see the sun.”
Vào ngày nhiều mây, chúng ta không thấy mặt trời.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →