come along with

kʌm əˈlɔːŋ wɪð
kuhm·uh·LAWNG·wihth4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đi cùng với ai đó

Cách dùng · Usage

Lời mời thân mật này được dùng khi rủ ai đi cùng mình đến cửa hàng, buổi họp hoặc một chuyến đi ngắn. Nó cũng có thể kể rằng một người đã đi theo đồng nghiệp hay thành viên gia đình.

Sắc thái · Nuance

“Come along with” gợi một người tự nguyện nhập vào hành trình hoặc một yếu tố đi kèm tự nhiên. Khác với “bring”, cụm này không nói chủ thể dẫn hay mang ai tới; “This role comes along with extra duties” nhấn mạnh trách nhiệm phát sinh cùng chức vụ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “I came along my sister” là thiếu “with”: phải dùng “I came along with my sister”. Cũng không nên dùng cụm này khi chủ thể đưa người khác đi; “I brought my son” khác với “My son came along with me”. Việc hay lược bỏ giới từ trong tiếng Việt dễ gây lỗi này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

come withCách nói đơn giản cho việc đi cùng hoặc được kèm theo.
come along withThân mật hơn, nhấn mạnh đi theo cùng ai hoặc cùng nhóm.
accompanyTrang trọng hơn, hợp khi nói đi cùng người trong bối cảnh chính thức.
bringNói ai đó đưa người hoặc vật đi cùng, chủ thể là người mang theo.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Come along with me to the small demo room.

Hãy đi cùng tôi đến phòng trình diễn nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Come alongcome‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The new assistant came along with the project manager.

Trợ lý mới đã đi cùng với người quản lý dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • new assistantnew‿assistantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • came alongcame‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

You can come along with us for rice bowls.

Bạn có thể đi cùng chúng tôi ăn cơm tô.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • come alongcome‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with uswith‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come along with međi cùng tôi
come along with friendsđi cùng bạn bè
come along with the packageđi kèm gói hàng
responsibilities come along with ittrách nhiệm đi kèm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2