Nghĩa · Meaning
đi kèm, có sẵn (tính năng, điều kiện)
Cách dùng · Usage
Come with dùng để hỏi hoặc nói thứ gì được đi kèm sẵn: laptop có sạc không, gói dịch vụ có hỗ trợ không, phòng khách sạn có bữa sáng không. Chủ ngữ thường là sản phẩm, vé, gói mua.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đi kèm” dễ khiến người Việt nghĩ đến vật đi cùng về mặt vị trí. Come with nhấn mạnh thứ được bao gồm trong gói, dịch vụ, quyền lợi hoặc điều kiện; giọng trung tính, rất tự nhiên trong mô tả sản phẩm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể lược nhiều dấu hiệu về số và thời, người học đôi khi giữ nguyên động từ hoặc thêm sai trợ động từ. Hãy nói “The package comes with two cables” ở hiện tại và “The old model came with a case” ở quá khứ. Trong nghĩa bao gồm, không bỏ “with”: “The room comes with breakfast”, không nói “The room comes breakfast”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The package comes with basic support.”
Gói này đi kèm hỗ trợ cơ bản.
“Does the laptop come with a charger?”
Chiếc laptop có kèm bộ sạc không?
“The premium plan comes with extra storage.”
Gói cao cấp đi kèm dung lượng lưu trữ thêm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →