Nghĩa · Meaning
kết luận, kết thúc
Cách dùng · Usage
Dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng khi rút ra nhận định từ bằng chứng, khép lại cuộc họp, hoặc kết thúc bài thuyết trình bằng các ý chính.
Sắc thái · Nuance
Trong văn viết trang trọng, “conclude” thường diễn tả việc đi từ bằng chứng đến một nhận định cuối cùng, mạnh và có tính phân tích hơn “think”. Câu “The researchers concluded that the treatment was effective” hàm ý kết quả dựa trên dữ liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt ít đánh dấu cấu trúc bổ ngữ bằng hình thức cố định, người học dễ viết “conclude about the cause”. Nên dùng “We concluded that stress was the cause” hoặc “We concluded from the evidence that…”. Với công việc đơn thuần, dùng “finish”, không dùng “conclude”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We conclude that practice improves confidence.”
Chúng tôi kết luận rằng luyện tập giúp tăng sự tự tin.
“Let us conclude the meeting with next steps.”
Hãy kết thúc cuộc họp bằng các bước tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The report concludes with three recommendations.”
Báo cáo kết thúc bằng ba khuyến nghị.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →