delicious

dɪˈlɪʃəs
dih·LIH·shuhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngon

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng delicious khi món ăn hoặc đồ uống có vị rất ngon, thường lịch sự và mạnh hơn good. Ở công việc, bạn khen bánh đồng nghiệp mang đến; khi học, nhận xét món trong lớp nấu ăn; đời thường, nói về bữa tối nhà bạn. Dễ nhầm với tasty: tasty chỉ đậm vị, còn delicious là thật sự ngon. Cụm hay gặp: taste delicious, absolutely delicious.

Sắc thái · Nuance

“Delicious” diễn tả mức khen khá mạnh, gần với “ngon tuyệt” hơn là lời nhận xét trung tính “ăn được” hay “khá ngon”. Với món bình thường, “good” hoặc “tasty” thường nhẹ và tự nhiên hơn. Câu “This is delicious” đặc biệt hợp khi khen món do ai đó nấu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “This food very delicious” thiếu “is”, vì tính từ tiếng Việt có thể làm vị ngữ mà không cần động từ nối. Phải nói “This food is delicious”. “Very delicious” không hẳn sai, nhưng thường nặng nề; “This is delicious” hoặc “This is really good” tự nhiên hơn khi khen món ăn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deliciousLời khen mạnh về vị, hợp với bữa ăn chỉn chu hoặc món tráng miệng ấn tượng.
tastyĐánh giá gọn là ngon, dùng thoải mái cho món đơn giản, đồ ăn vặt hay sốt.
yummyThân mật và trẻ con hơn, không hợp lắm trong bữa ăn trang trọng.
goodRộng và an toàn nhất nhưng mức khen yếu hơn delicious.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

This dinner is delicious.

Bữa tối này rất ngon.

💡 cooking

Your soup is really delicious.

Món súp của bạn thật sự rất ngon.

💡 daily

The cake looks delicious.

Chiếc bánh trông thật ngon.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

taste deliciouscó vị ngon
look delicioustrông ngon
a delicious mealbữa ăn ngon
absolutely deliciousngon tuyệt đối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1