Nghĩa · Meaning
mô tả (diễn giải đặc điểm hay tình huống)
Cách dùng · Usage
Describe dùng khi yêu cầu ai nói rõ đặc điểm, sự việc, cảm giác hoặc lỗi kỹ thuật: tả người nghi vấn, mô tả triệu chứng cho bác sĩ, giải thích vấn đề cho hỗ trợ khách hàng.
Sắc thái · Nuance
“Describe” tập trung vào đặc điểm quan sát được, khác “explain” vốn làm rõ nguyên nhân hoặc cơ chế. Tiếng Việt đều có thể dùng “giải thích”, nhưng câu “Describe the painting” yêu cầu nêu màu sắc, bố cục và hình dáng, không hỏi vì sao họa sĩ vẽ như vậy.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng của tiếng Việt, người học hay thêm giới từ như trong “mô tả về”, tạo câu sai “Describe about your hometown”. “Describe” nhận tân ngữ trực tiếp: “Describe your hometown”. Khi nói người nghe, dùng “Describe the problem to me”, không dùng “Describe me the problem”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This section describes the research process.”
Phần này mô tả quy trình nghiên cứu.
“Please describe the problem in simple terms.”
Vui lòng mô tả vấn đề bằng những từ đơn giản.
“I described the main issue in my email.”
Tôi đã mô tả vấn đề chính trong email của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →