dollar

ˈdɑlər
DAH·ler2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đô la

Cách dùng · Usage

Dollar được dùng khi nói đến số tiền bằng đô la, nhất là giá cả, lương, phí hoặc tiền mặt. Ở công việc: charge 50 dollars for a service; ở học tập: pay 20 dollars for a textbook; trong đời sống: spend five dollars on coffee. Dễ nhầm với money: money là tiền nói chung, còn dollar là đơn vị cụ thể. Khi số nhiều thường thêm -s: ten dollars; cụm quen: a dollar bill.

Sắc thái · Nuance

“Dollar” không phải lúc nào cũng mặc nhiên là tiền Mỹ; nơi chốn và ngữ cảnh quyết định cách hiểu. Khi có khả năng nhầm, hãy nói “US dollars”, “Canadian dollars” hoặc “Australian dollars”. “Buck” là cách gọi thân mật trong hội thoại, còn giấy tờ, ngân hàng và bảng giá thường dùng “dollar”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “ten dollar” phản ánh việc danh từ tiếng Việt không đổi hình thức theo số lượng; tiếng Anh cần “ten dollars”. Tuy nhiên, trong “a ten-dollar bill”, “dollar” đứng trong tính từ ghép nên giữ dạng số ít và có dấu gạch nối. Số tiền “$10” khi đọc riêng cũng thường là “ten dollars”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

buckCách nói thân mật của dollar, hợp khi trò chuyện với bạn bè.
dollarTên đơn vị tiền, khác với cách nói về hình thức thanh toán.
centĐơn vị nhỏ bằng một phần một trăm của một dollar.
cashChỉ tiền mặt, không phải tên đơn vị như dollar.
billCó thể là tờ tiền hoặc hóa đơn; a dollar bill là tờ một dollar.

Câu ví dụ · Examples

💡 money

This apple costs one dollar.

Quả táo này có giá một đô la.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This applethis‿appleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • costs onecosts‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

I paid ten dollars for lunch.

Tôi đã trả mười đô la cho bữa trưa.

💡 daily

Can you lend me a dollar?

Bạn có thể cho tôi mượn một đô la không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

one dollarmột đô la
ten dollarsmười đô la
a dollar billtờ một đô
US dollarsđô la Mỹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1