Nghĩa · Meaning
uống; đồ uống
Cách dùng · Usage
Drink vừa là động từ chỉ đưa chất lỏng vào miệng, vừa là danh từ chỉ đồ uống; ngữ cảnh cho biết nghĩa nào. Ở công việc: drink coffee during a meeting; học tập: drink water in class; đời sống: order a cold drink. Dễ nhầm với beverage: beverage là danh từ trang trọng hơn, không dùng làm động từ. Cẩn thận a drink đôi khi cũng hiểu là đồ uống có cồn. Cụm quen: have a drink, drink water.
Sắc thái · Nuance
“Drink” chỉ việc uống chất lỏng, hẹp hơn động từ “uống” trong một số kết hợp tiếng Việt. “Drink water” là uống nước, nhưng “take medicine” mới là cách thông thường khi dùng thuốc. Danh từ trong “Would you like a drink?” nghĩa là đồ uống; giữa người lớn, “have a drink” đôi khi ngầm nói đến rượu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I drink medicine every morning” là lỗi dễ gặp khi chuyển trực tiếp từ “uống thuốc”; nên nói “I take medicine every morning”. Với canh đặc, “eat soup” hoặc “have soup” thường tự nhiên hơn “drink soup”. Nếu không muốn người nghe hiểu là rượu, hãy nói rõ “a soft drink”, “some juice” hoặc “water”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I drink water all day.”
Tôi uống nước cả ngày.
“Would you like a drink?”
Bạn có muốn một đồ uống không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Would you→wouldjaNghe như “u-chu”Đồng hóa
/d/ và /j/ hòa thành một âm.
- like a→like‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I drink milk with my breakfast.”
Tôi uống sữa với bữa sáng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →