Nghĩa · Meaning
sự bình đẳng
Cách dùng · Usage
Equality được dùng khi mọi người có quyền, cơ hội hoặc cách đối xử như nhau. Ở công ty: equality in hiring; khi học: write an essay on gender equality; đời thường: expect equality in a relationship. Dễ lẫn với fairness: fairness là sự công bằng theo hoàn cảnh, còn equality nhấn mạnh mức ngang nhau. Cụm phổ biến: racial equality, equality before the law.
Sắc thái · Nuance
“Equality” nói về sự ngang nhau trong quyền lợi, cơ hội hoặc cách đối xử, chứ không nhất thiết là chia mọi thứ thành các phần giống hệt nhau. So với “fairness”, từ này nhấn mạnh vị thế bình đẳng hơn: “Education can promote equality”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “We need more equal” là nhầm tính từ “equal” với danh từ “equality”; câu đúng là “We need greater equality”. Cũng cần dùng giới từ: “equality between two groups” nhưng “equality among all citizens”, không bỏ giới từ như đôi khi xảy ra trong tiếng Việt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The movement fought for equality between men and women.”
Phong trào đấu tranh cho sự bình đẳng giữa nam và nữ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for equality→for‿equalityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- men and→men‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The law promotes equality in the workplace.”
Luật này thúc đẩy sự bình đẳng tại nơi làm việc.
“Researchers measured equality of opportunity in schools.”
Các nhà nghiên cứu đo lường sự bình đẳng về cơ hội trong trường học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- measured equality→measured‿equalityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of opportunity→of‿opportunityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →