Nghĩa · Meaning
phà, tàu chở khách
Cách dùng · Usage
Ferry được dùng khi nói về phương tiện chở người, xe hoặc hàng qua sông, vịnh hay ra đảo theo tuyến ngắn, lặp lại. Ở công việc: take the ferry to a client site; học tập: field trip by ferry; đời sống: catch the ferry to the island. Đừng nhầm với ship: ship thường lớn và đi xa; ferry là tuyến qua lại cố định. Cụm hay gặp: ferry terminal, ferry ride, ferry schedule.
Sắc thái · Nuance
“Ferry” thường gợi một con tàu chạy tuyến cố định, chở người và đôi khi cả ô tô qua sông, vịnh hoặc ra đảo. Nó thiên về phương tiện thực dụng hơn chuyến nghỉ dưỡng: “We took the ferry across the bay” không tạo hình ảnh sang trọng như “We went on a cruise”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết nhầm “fairy” sẽ biến chiếc phà thành nàng tiên; “ferry” có âm đầu /f/ và nguyên âm đầu khác. Khi nói về phương tiện, “We took the ferry” tự nhiên hơn “We went by a ferry”; lúc nhấn mạnh hành động lên tàu, có thể dùng “We boarded the ferry”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We took the ferry across the river.”
Chúng tôi đi phà qua sông.
“The ferry to the island runs every hour.”
Chuyến phà ra đảo chạy mỗi giờ một chuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- runs every→runs‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The ferry was delayed because of high waves.”
Chuyến phà bị hoãn vì sóng lớn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →