Nghĩa · Meaning
thân thiện
Cách dùng · Usage
Friendly dùng khi ai đó cư xử dễ gần, lịch sự và tạo cảm giác thoải mái, không nhất thiết là bạn thân. Ở công sở: a friendly manager chào hỏi nhân viên; khi học: a friendly classmate giúp bài tập; đời thường: a friendly neighbor mỉm cười. Đừng lẫn với friend: friend là danh từ chỉ người bạn; friendly là tính từ mô tả thái độ. Cụm quen thuộc: friendly staff, user-friendly, friendly smile.
Sắc thái · Nuance
“Friendly” gợi cảm giác cởi mở, dễ gần và có thiện chí, ấm áp hơn “polite” nhưng không có nghĩa là thân thiết. Trong “a user-friendly app”, từ này không tả tình bạn mà cho biết ứng dụng dễ sử dụng và ít gây khó khăn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “He talks friendly” là lỗi dễ gặp vì tính từ tiếng Việt có thể đứng sau động từ mà không đổi dạng. Trong tiếng Anh cần nói “He talks in a friendly way”. Ngoài ra, “She is friendly” nghĩa là cô ấy dễ gần, không phải cô ấy có nhiều bạn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My new coworkers are very friendly.”
Những đồng nghiệp mới của tôi rất thân thiện.
“The people in the small town were friendly.”
Người dân ở thị trấn nhỏ rất thân thiện.
“Our neighbor is friendly and always says hello.”
Hàng xóm của chúng tôi thân thiện và luôn chào hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- neighbor is→neighbor‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and always→and‿alwaysNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →