Nghĩa · Meaning
tỏa ra (mùi hoặc nhiệt)
Cách dùng · Usage
Give off diễn tả việc một vật tự tỏa ra mùi, nhiệt, ánh sáng hoặc khí mà không cần ai chủ động làm. Ở công việc: máy in tỏa mùi nhựa nóng. Khi học: thí nghiệm hóa học sinh ra khí. Đời thường: cà phê mới pha dậy mùi mạnh. Dễ nhầm với give: give là đưa cho ai; give off là phát ra từ bên trong vật. Cụm thường gặp: give off a smell hoặc give off heat.
Sắc thái · Nuance
Tỏa ra nghe tự nhiên với mùi, nhiệt, ánh sáng, nên người Việt nắm ý khá nhanh. Nhưng give off không dùng cho việc “phát ra” lời nói hay thông tin; nó chỉ là phát sinh tự nhiên từ vật, chất, hoặc bầu không khí.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “The heater gives off” thường chưa đủ ý; nên nêu thứ được phát ra, chẳng hạn “The heater gives off a lot of heat”. Không viết “gives of”, vì “off” là tiểu từ cố định. Khi nói mùi, tiếng Việt có thể dùng cấu trúc không cần tân ngữ, nhưng tiếng Anh đặt mùi sau động từ: “The flowers give off a sweet smell”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This small machine gives off heat.”
Chiếc máy nhỏ này tỏa nhiệt.
“The coffee gives off a strong smell.”
Cà phê tỏa ra một mùi nồng.
“The light gives off too much glare.”
Ánh đèn tỏa ra quá nhiều lóa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →