Nghĩa · Meaning
xem xét việc gì một cách kỹ lưỡng
Cách dùng · Usage
Take a close look at được chọn khi người nói muốn kiểm tra kỹ, không chỉ nhìn lướt. Ở công việc, xem từng điều khoản của hợp đồng; khi học, đọc kỹ biểu đồ trước khi trả lời; đời thường, kiểm tra vết nứt trên điện thoại trước khi mua lại. Dễ nhầm với look at: look at chỉ nhìn hoặc xem, còn take a close look at nhấn mạnh sự cẩn thận. Cụm tự nhiên: take a close look at the details.
Sắc thái · Nuance
“Take a close look at” không chỉ là nhìn ở khoảng cách gần mà thường hàm ý xem xét để tìm nguyên nhân, mẫu hình hoặc vấn đề. Trong “Let’s take a close look at the figures”, người nói muốn phân tích số liệu. Cụm này nhẹ hơn “investigate” nhưng kỹ hơn “look at”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Thiếu mạo từ trong “We took close look at the contract” khiến câu không tự nhiên; phải nói “We took a close look at the contract”. Đối tượng đi sau “at”, không phải “on”. Người học cũng nên giữ động từ “take”, thay vì dịch sát thành “see carefully” trong ngữ cảnh xem xét.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We took a close look at the proposal before approving it.”
Chúng tôi đã xem xét kỹ đề xuất trước khi phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- before approving→before‿approvingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Take a close look at the contract before you sign anything.”
Hãy xem kỹ hợp đồng trước khi bạn ký bất cứ thứ gì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sign anything→sign‿anythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I promised to take a close look at the menu design later.”
Tôi đã hứa sẽ xem kỹ thiết kế thực đơn sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →