Nghĩa · Meaning
sổ điểm, bản ghi tổng hợp các điểm số
Cách dùng · Usage
Gradebook là nơi giáo viên ghi và theo dõi điểm bài tập, kiểm tra, chuyên cần hoặc điểm cuối kỳ. Học sinh và phụ huynh có thể kiểm tra gradebook online để biết điểm mới nhất.
Sắc thái · Nuance
“Gradebook” là nơi giáo viên tích lũy điểm của từng bài, kể cả khi đó là một hệ thống điện tử chứ không phải một quyển sổ. Trong “She updated the gradebook”, trọng tâm là hồ sơ đang được cập nhật, khác với học bạ hoặc bảng điểm cuối kỳ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I received my gradebook yesterday” không tự nhiên nếu học sinh nhận bảng kết quả; nên dùng “I received my report card”. Ngoài ra, đừng viết “teacher entered grade in gradebook” mà thiếu từ hạn định: “The teacher entered the grades in the gradebook” rõ và đúng hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new scores are now in the gradebook.”
Các điểm mới đã có trong sổ điểm.
“I checked the gradebook every Friday.”
Tôi kiểm tra sổ điểm mỗi thứ Sáu.
“The gradebook data shows steady progress.”
Dữ liệu sổ điểm cho thấy sự tiến bộ đều đặn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →