government

ˈɡʌvərnmənt
GUH·vern·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chính phủ

Cách dùng · Usage

government chỉ bộ máy điều hành một nước, bang hoặc địa phương, nhất là khi nói về luật, thuế, dịch vụ công. Trong công việc: công ty theo quy định của government. Trong học tập: lớp civics học cách chính phủ làm luật. Trong đời thường: người dân nộp đơn xin trợ cấp. Dễ nhầm với state: state có thể là tiểu bang hoặc nhà nước nói chung. Cụm hay gặp: local government, government policy.

Sắc thái · Nuance

“Government” có thể chỉ chính phủ trung ương, chính quyền địa phương hoặc cả hệ thống cai trị. “The local government repaired the road” không nói đến nội các quốc gia. “Administration” thường hẹp hơn, chỉ một nhiệm kỳ hoặc hoạt động quản lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “The government announced new policy” thường thiếu từ hạn định; tự nhiên hơn là “The government announced a new policy”. Không dùng “government people” cho cán bộ nhà nước mà nói “government officials”, và chính tả đúng là “government”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

governmentTổ chức điều hành nhà nước, làm chính sách và thực thi quyền lực công.
stateChỉ quốc gia hoặc bang như một thực thể chính trị trừu tượng hơn.
administrationNhóm hoặc bộ máy điều hành trong một nhiệm kỳ hay giai đoạn cụ thể.
authorityCơ quan hay quyền hạn chính thức, thường hẹp và thiên về chức năng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

The government built new schools this year.

Chính phủ đã xây các trường học mới trong năm nay.

📚 study

We learned how the government makes laws.

Chúng tôi học cách chính phủ làm ra luật.

💡 history

The old government changed after the war.

Chính phủ cũ thay đổi sau chiến tranh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

local governmentchính quyền địa phương
federal governmentchính phủ liên bang
government policychính sách của chính phủ
government officialsquan chức chính phủ
democratic governmentchính phủ dân chủ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2