group

ɡruːp
groop1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhóm

Cách dùng · Usage

Group được chọn khi người nói nhìn nhiều người hoặc vật như một tập hợp có chung việc, vị trí hay đặc điểm. Ở công ty: project group họp để chia nhiệm vụ; ở lớp: Group B làm bài thuyết trình; đời thường: a group of friends đi xem phim. Dễ nhầm với team: team nhấn mạnh cùng mục tiêu và phối hợp, còn group có thể chỉ là tập hợp. Cụm quen thuộc: in a group, a group of students.

Sắc thái · Nuance

Khác với “nhóm” trong tiếng Việt, “group” không cần đi kèm một từ chỉ loại như nhóm người hay nhóm học sinh mới rõ nghĩa; bản thân nó đã chỉ một tập hợp. “A group of students” có thể là nhóm tạm thời, còn “team” thường gợi sự phối hợp hướng tới mục tiêu chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì danh từ tiếng Việt thường không đổi ở số nhiều, người học dễ nói “two group” thay vì “two groups”. Khi chỉ sự thuộc về, cần giới từ: “Lan is in a study group”, không phải “Lan is a study group”. Với thành phần của nhóm, dùng “a group of four students”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

teamChỉ nhóm có mục tiêu chung và vai trò phối hợp, như đội thể thao hoặc nhóm dự án.
classLà toàn bộ nhóm học sinh cùng học một lớp hoặc môn.
groupRộng nhất, có thể chỉ vài người được gom lại mà không phải đội chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our group meets today.

Nhóm của chúng tôi họp hôm nay.

💡 email

I am in Group B.

Tôi ở Nhóm B.

📊 presentation

This group has four people.

Nhóm này có bốn người.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in a groupở trong một nhóm
make a grouplập một nhóm
small groupnhóm nhỏ
group of threenhóm ba người
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1